15 thuật ngữ thương hiệu để tên tuổi của doanh nghiệp bạn vang xa (Phần 3) – DC UNI

15 thuật ngữ thương hiệu để tên tuổi của doanh nghiệp bạn vang xa (Phần 3)

7.  BRAND PROMISES – LỜI HỨA THƯƠNG HIỆU

Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ nói chung và các phương tiện truyền thông, mạng xã hội nói riêng, vùng cạnh tranh của các thương hiệu trong cùng phân khúc hay thị trường đang trở nên “chật chội” hơn bao giờ hết.

Người tiêu dùng giờ đây không trả tiền cho những gì họ mua, mà là đang chi tiền với niềm tin rằng thương hiệu của bạn đủ sức giải quyết tốt các vấn đề họ đang gặp phải.

Thuật ngữ thương hiệu brand promises đã được ra đời như thế, khi nó không đơn thuần là những lời nói mang tính cam kết, hoa mỹ và giàu sức nặng đến từ thương hiệu.

Mà ở chiều ngược lại, lời hứa thương hiệu chính là những giá trị mà khách hàng kì vọng và tin tưởng rằng mình sẽ nhận lại được – khi đặt niềm tin vào thương hiệu và sản phẩm.

Thuật ngữ thương hiệu brand promises vì vậy không còn giới hạn bằng ngôn ngữ, hình ảnh hay chữ viết.

Nó có thể đến từ bất cứ yếu tố nhận diện nào của thương hiệu, bao gồm cả việc tác động đến cảm xúc hay lý tính của người tiêu dùng.

Chẳng hạn như khi tìm đến các cửa hàng thể thao, và bạn nhìn thấy chiếc logo hình swoosh của Nike hay ba sọc huyền thoại của adidas trên kệ hàng.

Ấn tượng và niềm tin rằng bản thân sắp sở hữu một sản phẩm phong cách, chất lượng và đáng đồng tiền ngay lập tức xâm chiếm nhận thức bản thân.

Lời hứa thương hiệu vì thế khi được thực hiện bài bản và hiệu quả, sẽ giúp thương hiệu tăng tốc trên chặng đường tạo dựng độc quyền nhận thức đối với người tiêu dùng.

8.  BRAND PLAFFORM – NỀN TẰNG THƯƠNG HIỆU

Một trong những sai sót phổ biến nhất khi tìm hiểu hay phân tích thuật ngữ thương hiệu brand platform, đó chính là đặt sai kỳ vọng về vai trò của nền tảng thương hiệu.

Nền tảng thương hiệu không đóng góp trực tiếp vào thành công của chiến lược thương hiệu. Thay vào đó, nền tảng thương hiệu mang đến giá trị bền vững cho định hướng của mỗi thương hiệu.

Nền tảng thương hiệu mang đến giá trị bền vững cho định hướng của mỗi thương hiệu, thông qua kiểm soát và quản lý các yếu tố tạo nên nhận thức thương hiệu tích cực, phối hợp hài hoà với linh hồn thương hiệu – brand DNA và dữ liệu xây dựng thương hiệu – brand guidelines, để xây dựng trọn vẹn công thức phát triển thương hiệu bền vững.

Hãy ví quá trình xây dựng chiến lược và nhận thức thương hiệu giống như đang xây một ngôi nhà.

Dữ liệu xây dựng thương hiệu – brand guidelines sẽ là nguồn vật tư, là phần cứng để tạo nên cấu trúc toàn diện của công trình, trong khi linh hồn thương hiệu sẽ là hơi hướng và ngôn ngữ thiết kế, mà cả đội ngũ xây dựng lẫn chủ đầu tư công trình đều thống nhất theo đuổi.

Cuối cùng sẽ là thuật ngữ thương hiệu brand platform. Đây chính là thời điểm mà chủ nhân của ngôi nhà có dịp ngắm nhìn, kiểm tra và đánh giá chất lượng thi công, trước khi tiến hành nghiệm thu, bàn giao và “tận hưởng” quyết định đầu tư đúng đắn của mình.

Nền tảng được xây dựng và sử dụng khoa học giúp thương hiệu kiểm soát tốt các yếu tố như sau: tầm nhìn và sứ mệnh, khách hàng mục tiêu, giọng nói thương hiệu, tính cách thương hiệu, triết lý vận hành thương hiệu và doanh nghiệp.

9.  BRAND MANAGEMENT- QUẢN TRỊ THƯƠNG HIỆU

Thuật ngữ thương hiệu brand management rất dễ bị nhầm lẫn với khái niệm brand platform, bởi cả hai đều liên quan đến tính nhất quán và bền vững khi lên kế hoạch, xây dựng và triển khai chiến lược thương hiệu ngoài đời thực.

Nhưng nếu như brand platform góp công lớn tạo ra định hướng nhất quán và bền vững, thì brand management lại là một giải pháp đảm bảo rằng, thương hiệu và doanh nghiệp luôn cam kết giữ vững tinh thần bền vững và nhất quán đó.

Nói một cách chi tiết hơn, quản trị thương hiệu là một hệ thống trao cho đội ngũ xây dựng thương hiệu cơ hội đối chiếu, kiểm soát liên tục đến từng công đoạn nhỏ nhất của chiến lược phát triển thương hiệu.

Trong những bài chia sẻ trước, Vũ đã hơn một lần nhắc đến các yếu tố nhận thức cảm tính và lý tính khi xây dựng bản sắc thương hiệu. Thuật ngữ thương hiệu brand platform và brand management cũng là một trường hợp tương tự.

Nếu như khái niệm brand platform có thiên hướng nhắm vào cảm xúc ban đầu, thì brand management lại nghiêng về nhận thức lý tính nhiều hơn: trao quyền cho từng mắt xích nhỏ nhất trong đội ngũ thương hiệu, có thể tự kiểm soát và hiệu chỉnh nhằm tuân thủ định hướng phát triển chung của doanh nghiệp.

Ba yếu tố tiên quyết luôn gắn liền với thành công của quản trị thương hiệu gồm có nhận biết thương hiệu, tài sản thương hiệu và lòng trung thành thương hiệu.

Chi tiết hơn về ba thuật ngữ thương hiệu này, Vũ sẽ ngay lập tức đề cập ở phía bên dưới.

THUẬT NGỮ THƯƠNG HIỆU CHUYÊN SÂU

Vũ định nghĩa rằng học tập là một quá trình rèn luyện và trau dồi không ngừng nghỉ, cả về tư duy trí tuệ lẫn kinh nghiệm chuyên môn.

Ngay trong quá trình làm việc, đội ngũ của Vũ vẫn luôn không ngừng theo đuổi mục tiêu làm mới những khái niệm đã cũ.

Thế giới liên tục xoay vần và những khái niệm hay thuật ngữ thương hiệu cũng không nằm ngoài chân lý đó.

Bằng tinh thần của một tập thể chưa bao giờ hoãn lại tham vọng được tiếp cận với những kiến thức thương hiệu mới, Vũ rất hào hứng và không thể bỏ qua cơ hội chia sẻ các khái niệm thương hiệu chuyên sâu đến tất cả mọi người, vì Vũ luôn tin rằng “có hai thứ trên đời cần phải cho đi và đừng giữ lại, đó là tri thức và lòng tốt”.

Dưới đây sẽ là một số thuật ngữ thương hiệu chuyên sâu được Vũ chia sẻ ngắn gọn, dễ hiểu và không quá xa vời với kiến thức thương hiệu nền tảng.

 

Trả lời