15 thuật ngữ thương hiệu để tên tuổi của doanh nghiệp bạn vang xa (Phần cuối) – DC UNI

15 thuật ngữ thương hiệu để tên tuổi của doanh nghiệp bạn vang xa (Phần cuối)

13. BRAND PILLARS – KHÁC BIỆT THƯƠNG HIỆU

Sự khác biệt thì luôn nhanh chóng tạo được ấn tượng, khó lòng bị sao chép và khiến mọi người dễ dàng ghi nhớ lâu hơn.

Thuật ngữ thương hiệu brand pillars cũng được ra đời, để giúp mỗi thương hiệu có được con đường khác biệt của riêng mình trong quy trình xây dựng chiến lược thương hiệu.

Brand pillars là một chuỗi các định hướng phát triển thương hiệu khác biệt từ sơ khai.

Nhưng vì sao lại phát triển thương hiệu khác biệt mà không tiếp tục đi theo những đường lối hay quy chuẩn sẵn có?

Bởi vì mục đích cuối cùng của xây dựng thương hiệu vẫn là tăng khả năng cạnh tranh của thương hiệu đó trên thị trường, và chỉ có những tư duy khác biệt hay những brand pillars thật sự điển hình mới đủ sức bảo vệ, cũng như chỉ ra định hướng giúp thương hiệu ngày một phát triển bền vững.

Brand pillars được thể hiện bằng cả lời nói, chữ viết, hình ảnh hay thậm chí là những hành động của thương hiệu dành cho nhóm khách hàng tiềm năng.

Chính vì thế, brand pillars của mỗi doanh nghiệp và thương hiệu không nhất thiết phải giống nhau, mà sẽ căn cứ vào vai trò, văn hoá hay giá trị cốt lõi của thương hiệu đó để xây dựng chuỗi khác biệt thương hiệu phù hợp.

14. BRAND ATTRIBUTES – ĐẶC TÍNH THƯƠNG HIỆU 

Cũng đi theo định hướng tạo ra sự khác biệt trong chiến lược thương hiệu, nhưng khác với brand pillars, thuật ngữ thương hiệu brand attributes lại mang tính độc bản hơn, tạo ra dấu ấn rõ nét hơn, khiến mọi người không thể lẫn lộn giữa một thương hiệu này với bất cứ một thương hiệu nào khác.

Đặc tính thương hiệu doanh nghiệp cũng tương tự với đặc điểm nhận dạng của một thương hiệu cá nhân. Đó có thể là tên gọi, ngôn ngữ thiết kế nhận diện, tông giọng thương hiệu hay thậm chí là giá bán “ngoài sức tưởng tượng.”

Không ít người vẫn luôn tin rằng, một doanh nghiệp giàu tính biểu tượng chính là dấu hiệu rõ ràng nhất của đặc tính thương hiệu.

Mọi người thường nhìn vào một bộ nhận diện thương hiệu vô cùng hoành tráng, hoặc một thiết kế logo giàu đường nét để kết luận rằng đây là doanh nghiệp đã có sẵn ý tưởng về đặc tính thương hiệu.

Trên thực tế, những công ty thành công trong xây dựng thương hiệu lại theo đuổi phong cách đơn giản, rõ ràng và tôn trọng tính nhất quán.

Apple, Nike, hay Mercedes Benz chính là những ví dụ điển hình như thế. Tất cả đều chọn sử dụng sở thích cá nhân, tính ổn định trong vận hành, độ tín nhiệm từ khách hàng hoặc cam kết về chất lượng sản phẩm để làm nên đặc tính cho thương hiệu.

Một số ví dụ về đặc tính thương hiệu có thể kể đến như sau:

  • Tên thương hiệu: McDonald’s, Starbucks, Volvo, BMW, Apple, Samsung…
  • Nhận diện thương hiệu: thiết kế sản phẩm, thiết kế logo, màu sắc chủ đạo…
    • Ví dụ: logo quả táo cắn dở của Apple, biểu tượng mỹ nhân ngư của Starbucks…
  • Tính cách thương hiệu: cách một thương hiệu tạo dấu ấn trong lòng khách hàng
    • Ví dụ: tốc độ đáng nể của những chiếc Porsche, hay sự an toàn mà đội ngũ Volvo luôn theo đuổi khi phát triển và giới thiệu sản phẩm.
  • Giá thành sản phẩm: thương hiệu sang trọng có giá bán lẻ cao hơn khoảng 10% so với thương hiệu thứ cấp, hơn khoảng 40% so với các thương hiệu phổ thông khác

15. BRAND ESSENCE – TRIẾT KÝ VẬN HÀNH THƯƠNG HIỆU 

Chuỗi giá trị là một yếu tố nền tảng cho mọi chiến lược thương hiệu thành công.

Một thương hiệu bị xem là “chết yểu” thì không phải chờ đến lúc báo lỗ, sụt giảm doanh thu hay những chỉ số kinh doanh rơi vào ảm đạm, mà đó là thời điểm doanh nghiệp, thương hiệu hay chính sản phẩm của họ không còn mang lại giá trị cho thị trường và cộng đồng người dùng.

Trong chuỗi giá trị đó luôn xuất hiện một giá trị bền vững duy nhất, khiến ban lãnh đạo và đội ngũ nhân sự ngày đêm trằn trọc, băn khoăn, thậm chí mất ngủ nếu không thể hoàn thành nhiệm vụ tuân thủ giá trị này.

Đó chính là giá trị cốt lõi, và Vũ luôn muốn định hướng rằng giá trị cốt lõi thì chỉ có một mà thôi.

Như cơ thể con người chỉ có thể có một xương sống, đội ngũ lãnh đạo doanh nghiệp cũng chỉ có thể có một giám đốc điều hành.

Từ giá trị cốt lõi sẽ rút ra triết lý vận hành thương hiệu – thứ đóng vai trò như một lời tuyên thệ của doanh nghiệp, trong quá trình xây dựng chiến lược thương hiệu.

Thuật ngữ thương hiệu brand essence không phải là một lời hứa, nó giống như kim chỉ nam trong định hướng phát triển thương hiệu và sản phẩm nhiều hơn.

Hãy tưởng tượng đội ngũ nhân sự của bạn lạc vào một con đường tăm tối, không chút ánh sáng nhưng phải đảm bảo tất cả giữ thẳng hàng và bước đi cùng nhau, thì brand essence như một sợi dây định hướng để tất cả mọi người nắm vào đó.

Tesla chính là một trường hợp như thế. Thương hiệu xe điện số một thế giới không quá cụ thể trong các kế hoạch truyền thông về giá trị của thương hiệu. Họ cũng không khẳng định một cách chi tiết, về giá trị cốt lõi mà ban lãnh đạo và đội ngũ nhân sự không ngừng theo đuổi. Nhưng không một ai có thể nói rằng Tesla đang đi sai hướng, và càng không thể khẳng định Tesla không có định hướng rõ ràng trên chặng đường họ đang bước đi.

Elon Musk từng nói rằng, sứ mệnh của Tesla là “đẩy nhanh quá trình chuyển đổi của thế giới sang năng lượng bền vững”.

Đó chính là lời tuyên thệ để xây dựng triết lý vận hành của Tesla.

Tuy chỉ mới thành lập vào năm 2003, nhưng cho đến nay Tesla đã không còn tự giới hạn mình trong khuôn khổ của những chiếc xe điện. Thay vào đó, họ tập trung đa dạng hoá sản phẩm, mở rộng thương hiệu sang những thiết bị đóng vai trò lưu trữ và tự sản sinh năng lượng sạch, với tham vọng giúp thế giới xoá bỏ tính lệ thuộc vào nhiên liệu hoá thạch, trước khi bước qua một chương mới nơi nhân loại ngừng phát thải, chuyển đổi hoàn toàn sang sử dụng nguồn năng lượng bền vững.

LỜI KẾT

Thuật ngữ thương hiệu là một phần không thể thiếu của kiến thức thương hiệu. Với quan điểm kiến thức là để cho đi, chia sẻ miễn phí đến đúng người cần nó, đội ngũ của Vũ luôn hạnh phúc và tự hào, vì bản thân trong suốt chặng đường hình thành và phát triển đã qua.

 

Trả lời